bất ngờ

- tt. Không ngờ tới, không dự tính trước: cuộc gặp gỡ bất ngờ tin vui bất ngờ bất ngờ nổ súng bất ngờ như bóng đá.


xem thêm: bỗng, chợt, thình lình, thoắt, bất ngờ, tình cờ, đột nhiên



bất ngờ

bất ngờ
  • Sudden, unexpected, unforeseen
    • cuộc gặp gỡ bất ngờ: an unexpected encounter
    • đợi cho địch đến gần rồi bất ngờ nổ súng: to wait until the enemy comes near then open up suddenly
    • bất ngờ trời đổ mưa: all of a sudden, it poured

 accidental
  • suy biến bất ngờ: accidental degeneracy
  •  contingent profit
     fortuitous
     incidental
     unexpect
     unexpected
  • kết liễu bất ngờ: unexpected termination
  • kết quả bất ngờ: unexpected results

  • kết quả bất ngờ
     unpredictable results
    kết quả kiểm tra bất ngờ
     unforeseen test outcome
    một cách bất ngờ
     suddenly
    sự cố bất ngờ
     catastrophic failure
    trường hợp bất ngờ
     casualty

     windfall
  • lãi bất ngờ: windfall gain
  • lỗ bất ngờ: windfall loss
  • thuế đánh trên những số tiền lớn kiếm được bất ngờ: windfall tax
  • thuế đánh vào tiền kiếm được bất ngờ: windfall profit tax
  • tiền kiếm được bất ngờ: windfall gain
  • tổn thất không thể dự kiến, bất ngờ, lỗ bất ngờ: windfall loss

  • bảo hiểm chết bất ngờ
     accident death insurance
    bảo hiểm đề phòng sự bất ngờ
     contingency insurance
    bảo hiểm thêm cho những khoản chi bất ngờ
     extra expense insurance
    bảo hiểm việc bất ngờ
     contingency insurance
    bãi công bất ngờ
     walkout
    chi phí bất ngờ
     accidental cost
    chi phí bất ngờ
     incidental expenses
    chi phí bất ngờ
     unforeseeable expenses
    chi tiêu bất ngờ
     contingent expenses
    cuộc bãi công bất ngờ
     walk out
    đề phòng sự bất ngờ
     casualty insurance
    dự trữ dành cho tai nạn bất ngờ
     reserve for accidents
    giấy chứng tính thuế bất ngờ động sản
     tax duplicate
    kẻ tấn công bất ngờ
     raider
    khoản (trợ) cấp cho những việc bất ngờ
     contingency allocations
    lạm phát bất ngờ
     unexecuted inflation
    lạm phát bất ngờ
     unexpected inflation
    lạm phát ngoài dự liệu, bất ngờ
     unanticipated inflation
    món chi tiêu bất ngờ
     contingency (contingencies)
    những sự cố bất ngờ gây thua lỗ
     loss contingencies
    nợ bất ngờ
     contingent liability
    rủi ro bất ngờ
     emergency risks
    rủi ro bất ngờ
     unknown risk
    rủi ro về sự cố bất ngờ
     contingency risk
    sự cố bất ngờ
     accident
    sự cố bất ngờ
     cases fortuitous
    sự cố bất ngờ
     contingencies
    sự cố bất ngờ khi chất hàng
     accident in loading